Thành phần
Thông tin về thành phần:
Hàm lượng:
Omeprazole: 20mg
Công dụng
Chỉ định
Thuốc Mepraz® được chỉ định trong những trường hợp sau đây:
- Điều trị trong thời gian ngắn đối với loét tá tràng đang tiến triển (không nên dùng Mepraz® để điều trị duy trì cho bệnh nhân loét tá tràng).
- Điều trị bệnh loét dạ dày.
- Điều trị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản: Điều trị kéo dài các tình trạng tăng tiết bệnh lý (như hội chứng Zollinger Ellison, u da tuyến nội tiết).
Dược lực học
Cơ chế tác dụng
Mepraz® thuộc nhóm thuốc kháng tiết mới, có tác dụng ức chế enzyme H+/K+ ATPase (còn gọi là bơm proton) ở tế bào niêm mạc dạ dày. Cơ chế tác dụng của Mepraz® khác biệt so với các thuốc kháng cholinergic hoặc kháng histamin H2. Mepraz® liên kết với hệ thống enzyme H+/K+ ATPase, từ đó ức chế giai đoạn cuối cùng của quá trình tạo acid. Điều này dẫn đến ức chế cả sự tiết acid cơ bản và sự tiết acid do kích thích, bất kể nguồn gốc của kích thích.
Hoạt động kháng tiết
Sau khi uống, tác dụng kháng tiết của Mepraz® bắt đầu trong vòng 1 giờ và đạt mức cao nhất sau 2 giờ. Sau 24 giờ, sự ức chế tiết acid vẫn duy trì ở mức 50% so với mức tối đa, và thời gian ức chế có thể kéo dài đến 72 giờ. Tác dụng này kéo dài hơn nhiều so với thời gian bán thải rất ngắn của thuốc (dưới 1 giờ), do sự kết hợp kéo dài của thuốc với enzyme H+/K+ ATPase ở thành dạ dày.
Khi ngừng thuốc, tác dụng kháng tiết giảm dần trong khoảng 3 – 5 ngày. Tác dụng ức chế tiết acid của Mepraz® tăng lên khi dùng liều duy nhất mỗi ngày và đạt mức ổn định sau 4 ngày.
Dược động học
Hấp thu
Omeprazole được hấp thu nhanh chóng, với nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong khoảng 0,5 – 3,5 giờ. Nồng độ đỉnh và AUC tỷ lệ thuận với liều dùng đến 40 mg. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 30 – 40% với liều 20 – 40 mg do thuốc trải qua chuyển hóa trước khi vào vòng tuần hoàn chung. Ở người khỏe mạnh, thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 0,5 – 1 giờ, và độ thanh thải toàn phần của thuốc trong cơ thể là 500 – 600 ml/phút.
Phân bố
Khoảng 95% thuốc gắn kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa
Omeprazole được chuyển hóa mạnh mẽ thông qua hệ enzyme cytochrome P450.
Thải trừ
Khoảng 77% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa, phần còn lại được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không chuyển hóa.
Cách dùng
Thuốc được dùng bằng đường uống.
Nên uống Mepraz® trước bữa ăn.
Không nên mở, nhai hoặc nghiền nát viên thuốc; nên nuốt toàn bộ viên thuốc.
Liều dùng
Điều trị ngắn hạn loét tá tràng tiến triển: Liều dùng cho người lớn là 20 mg, uống 1 lần/ngày.
Phần lớn bệnh nhân sẽ lành sẹo trong vòng 4 tuần. Một số bệnh nhân có thể cần thêm 4 tuần điều trị.
Loét dạ dày: Uống 20 mg mỗi ngày một lần trong 4 – 8 tuần.
Viêm thực quản do ăn mòn trầm trọng hoặc bệnh trào ngược dạ dày – thực quản không đáp ứng tốt với điều trị: Liều dùng cho người lớn là 20mg/ngày trong 4 – 8 tuần.
Các tình trạng tăng tiết bệnh lý: Liều khởi đầu ở người lớn là 60 mg, uống 1 lần mỗi ngày.
Nên điều chỉnh liều dùng theo nhu cầu của từng bệnh nhân, và thời gian điều trị phụ thuộc vào đáp ứng lâm sàng.
Có thể dùng liều lên đến 120 mg, chia thành 3 lần/ngày. Những liều cao trên 80mg nên được chia thành nhiều liều nhỏ hơn.
Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận, rối loạn chức năng gan hoặc người lớn tuổi.
Lưu ý: Liều dùng được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể sẽ tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?
Triệu chứng
Liều quá liều có thể lên đến 2400 mg (gấp 120 lần liều lâm sàng được khuyến cáo). Các biểu hiện bao gồm rối loạn cảm giác, buồn ngủ, nhìn mờ, tim đập nhanh, buồn nôn, nôn, đổ mồ hôi trộm, đỏ bừng mặt, nhức đầu, khô miệng… Những triệu chứng này thường thoáng qua, và chưa có trường hợp nghiêm trọng nào được báo cáo do dùng quá liều Omeprazole.
Xử trí
Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Omeprazole liên kết mạnh với protein, do đó không thể loại bỏ bằng phương pháp thẩm tách. Trong trường hợp quá liều, cần điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ.
Làm gì khi quên 1 liều?
Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng thuốc càng sớm càng tốt ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp theo đúng kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã được quy định.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Mepraz 20 mg, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).
Mepraz® thường được dung nạp tốt. Các phản ứng phụ có thể xảy ra nhưng hiếm gặp bao gồm: Buồn nôn, đau đầu, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi và nổi mẩn da.
Hướng dẫn cách xử trí ADR
Khi gặp bất kỳ tác dụng phụ nào của thuốc, bạn cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Lưu ý
Trước khi sử dụng thuốc, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo các thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Mepraz® chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Không dùng cho phụ nữ đang mang thai.
Thận trọng khi sử dụng
Sự đáp ứng về mặt triệu chứng với việc điều trị bằng Mepraz® không loại trừ khả năng có bệnh lý ác tính ở dạ dày.
Nên ngừng cho con bú ở những bà mẹ đang dùng Mepraz®.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có báo cáo về ảnh hưởng.
Thời kỳ mang thai
Không dùng thuốc này cho phụ nữ đang mang thai.
Thời kỳ cho con bú
Chưa có báo cáo về ảnh hưởng.
Tương tác thuốc
Sự hấp thu của một số loại thuốc có thể bị ảnh hưởng do sự giảm độ acid trong dạ dày: Sự hấp thu ketoconazole có thể giảm khi điều trị đồng thời với Mepraz®.
Mepraz® được chuyển hóa ở gan thông qua hệ thống men cytochrome P450, do đó thuốc có thể kéo dài thời gian thải trừ của các thuốc diazepam, warfarin và phenytoin. Tuy nhiên, việc dùng đồng thời với Mepraz® không làm thay đổi nồng độ của những thuốc này trong máu.
Nồng độ của cả Mepraz® và clarithromycin đều có thể tăng lên khi dùng đồng thời hai thuốc này.
Thuốc không tương tác với thức ăn hoặc với các thuốc kháng acid khi dùng đồng thời với những thuốc này.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt.



Sức khỏe giới tính

Đánh giá
Xóa bộ lọcChưa có đánh giá nào.