Bỏ qua đến nội dung chính
Thương hiệu:

Fatodin 40 DHG – Điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng (Hộp 10 vỉ x 10 viên)

Chưa có đánh giá ● Còn hàng
Liên hệ tư vấn

Thuốc kê đơn — chỉ bán khi có đơn của bác sĩ. Dược sĩ sẽ kiểm tra đơn và tư vấn liều dùng trước khi giao.

Quý khách là nhà thuốc, phòng khám hoặc đại lý? Đăng ký tài khoản bán buôn

Số đăng ký: 893110874424

Dạng bào chế: Viên nén

Quy cách đóng gói: Hộp 10 Vỉ x 10 Viên

Thành phần chính: Famotidine

Nhà sản xuất: DHG

Nước sản xuất: Việt Nam

Xuất xứ thương hiệu: Việt Nam

Thuốc cần kê toa: Có

Mô tả ngắn

Fatodin là thuốc có chứa Famotidine, được dùng để điều trị các tình trạng như loét tá tràng cấp tính, loét dạ dày lành tính ở giai đoạn cấp, bệnh trào ngược thực quản – dạ dày, và các bệnh lý liên quan đến tăng tiết dịch đường tiêu hóa như hội chứng Zollinger-Ellison và bệnh đa u tuyến nội tiết. Thuốc này có công dụng làm giảm sự tiết axit trong dạ dày, hỗ trợ chữa lành các vết loét và làm dịu các biểu hiện khó chịu bao gồm ợ nóng, đau bụng, và cảm giác buồn nôn. Sản phẩm được tạo ra ở dạng viên nén, được đóng gói thành hộp 10 vỉ, mỗi vỉ gồm 10 viên, rất thuận tiện và dễ dàng cho việc sử dụng.

Lưu ý Không dùng thuốc cho những người có tiền sử dị ứng với Famotidine hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc. Cần cẩn trọng khi sử dụng thuốc cho phụ nữ đang mang thai và phụ nữ cho con bú. Sản phẩm này chỉ được bán khi có đơn của bác sĩ. Tất cả thông tin trên trang web này chỉ mang tính chất tham khảo.

Thành phần

Thông tin về thành phần:

Thành phần Hàm lượng
Famotidine 40mg

Công dụng

Chỉ định

Thuốc Fatodin được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Loét dạ dày lành tính ở giai đoạn cấp, loét tá tràng trong giai đoạn cấp.
  • Bệnh lý trào ngược thực quản dạ dày.
  • Các bệnh lý liên quan đến sự tăng tiết đường tiêu hoá (Zollinger - Ellison, đa u tuyến nội tiết).

Dược lực học

Famotidine hoạt động bằng cách ức chế cạnh tranh ảnh hưởng của histamin lên thụ thể H2 của tế bào vách. Điều này dẫn đến việc giảm sự tiết acid dạ dày, làm giảm nồng độ acid trong dạ dày cả ngày và đêm, cũng như khi bị kích thích bởi histamin, thức ăn, hoặc pentagastrin.

Sự đối kháng histamin tại thụ thể H2 của Famotidine phục hồi một cách chậm chạp do thuốc tách khỏi thụ thể chậm. Sau khi uống, tác dụng chống tiết bắt đầu trong khoảng 1 giờ, đạt hiệu quả tối đa trong 1 - 3 giờ. Với liều dùng 20 - 40 mg, khả năng ức chế tiết kéo dài khoảng 10 - 12 giờ.

Dược động học

Sau khi uống, Famotidine không được hấp thu hoàn toàn qua đường tiêu hoá, với sinh khả dụng đạt khoảng 40 - 45%. Famotidine ít bị chuyển hoá trong pha đầu. Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được trong khoảng 1 - 3 giờ, và 15 - 20% Famotidine liên kết với protein huyết tương.

Thời gian bán thải là 2,5 - 3,5 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận (65 - 70%) và qua quá trình chuyển hoá (30 - 35%).

Cách dùng

Thuốc Fatodin được sử dụng bằng đường uống.

Liều dùng

Liều dùng được khuyến cáo:

  • Loét dạ dày cấp tính lành tính: Uống 1 viên mỗi ngày vào thời điểm trước khi đi ngủ.
  • Loét tá tràng cấp tính: Dùng 1 viên mỗi ngày trước khi đi ngủ, trong khoảng 4 - 8 tuần.
  • Viêm thực quản do trào ngược có kèm trợt loét: Uống 1 viên x 2 lần/ngày, kéo dài đến 12 tuần.

Các bệnh lý gây tăng tiết dịch vị (hội chứng Zollinger - Ellison, đa u tuyến nội tiết): Liều khởi đầu cho người lớn là 20 mg/lần, mỗi 6 giờ. Ở một số bệnh nhân, có thể bắt đầu với liều cao hơn. Liều lượng cần được điều chỉnh phù hợp với từng cá nhân và kéo dài theo chỉ định lâm sàng. Đối với một số bệnh nhân mắc hội chứng Zollinger - Ellison nặng, liều có thể tăng lên đến 160 mg/lần, mỗi 6 giờ, và có thể dùng đồng thời với thuốc kháng acid nếu cần thiết.

Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút): Cần kéo dài khoảng cách giữa các liều lên đến 36 - 48 giờ.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể sẽ khác nhau tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe và mức độ tiến triển của bệnh. Tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế để có liều dùng phù hợp.

Làm gì khi dùng quá liều?

Chưa có báo cáo về trường hợp quá liều cấp tính. Những người bệnh bị tăng tiết dịch vị bệnh lý đã dùng liều lên đến 800 mg/ngày mà không thấy các dấu hiệu ngộ độc nghiêm trọng nào.

Khi uống quá liều, cần loại bỏ thuốc chưa được hấp thu khỏi đường ruột, điều trị các triệu chứng và hỗ trợ, đồng thời theo dõi lâm sàng.

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy liên hệ ngay với Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế địa phương gần nhất.

Làm gì khi quên 1 liều?

Nên uống bù liều thuốc đã quên ngay khi bạn nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian đến liều kế tiếp quá gần, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo lịch trình thông thường. Không được dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Tác dụng phụ

Trong quá trình sử dụng thuốc, có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR) như sau:

  • Thường gặp: Đau đầu, chóng mặt, táo bón, tiêu chảy.
  • Ít gặp: Sốt, mệt mỏi, suy nhược, rối loạn nhịp tim, vàng da ứ mật, bất thường enzyme gan, buồn nôn, nôn, chán ăn, khó chịu ở bụng, khô miệng, sốc phản vệ, phù mạch, phù mắt, phù mặt, nổi mề đay, phát ban, sung huyết kết mạc, đau cơ xương khớp, co giật toàn thân, ảo giác, lú lẫn, kích động, trầm cảm lo âu, suy giảm tình dục, dị cảm, mất ngủ, ngủ gà, co thắt phế quản, mất vị giác, ù tai.
  • Hiếm gặp: Blốc nhĩ thất, đánh trống ngực, giảm bạch cầu hạt, giảm toàn thể huyết cầu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, hoại tử da nhiễm độc, rụng tóc, trứng cá, ngứa, khô da, đỏ ửng, liệt dương, vú to ở nam giới.

Hãy thông báo cho bác sĩ về bất kỳ tác dụng không mong muốn nào bạn gặp phải trong quá trình sử dụng thuốc.

Lưu ý

Trước khi sử dụng thuốc, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo các thông tin sau đây.

Chống chỉ định

Thuốc Fatodin chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người bị mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng

Cần loại trừ khả năng có khối u ác tính trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc này, vì thuốc có thể che lấp các triệu chứng, dẫn đến việc chẩn đoán bị trì hoãn.

Ở những bệnh nhân bị suy thận (độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút), cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng thời gian giữa các liều dùng.

Nếu các triệu chứng không cải thiện sau 2 tuần điều trị liên tục, nên ngừng thuốc và tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị.

Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, vì thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt ở một số người.

Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú

Mặc dù các nghiên cứu trên thực nghiệm không cho thấy thuốc có hại cho thai nhi, nhưng chỉ nên sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết. Do Famotidin có thể bài tiết qua sữa mẹ, nên người mẹ cần ngừng cho con bú trong thời gian dùng thuốc.

Tương tác thuốc

Thức ăn có thể làm tăng nhẹ sinh khả dụng của Famotidin, trong khi thuốc kháng acid có thể làm giảm nhẹ, nhưng những thay đổi này thường không ảnh hưởng đáng kể đến tác dụng lâm sàng.

Khác với ranitidin và cimetidin, Famotidin không ức chế quá trình chuyển hoá của hệ enzyme gan cytochrom P450.

Bảo quản

Bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30oC, tránh ánh sáng trực tiếp.

Đánh giá sản phẩm

0.0 0 đánh giá
5 0
4 0
3 0
2 0
1 0

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

100% thuốc chính hãnghóa đơn, nguồn gốc rõ ràng
Chính sách đại lý nhà thuốcchính sách tốt nhất cho đại lý
Tư vấn từ dược sĩ, bác sĩhỗ trợ tư vấn online 24/24
Miễn phí vận chuyểntheo chính sách, đổi trả 30 ngày