Mẫu mã sản phẩm có thể thay đổi theo lô hàng
Nexium Mups 20mg AstraZeneca – Điều trị trào ngược dạ dày – thực quản, loét dạ dày, ợ chua(2 vỉ x 7 viên)
Đây là thuốc, không bán trực tuyến. Dược sĩ sẽ tư vấn liều dùng và cách sử dụng trước khi giao.
Quý khách là nhà thuốc, phòng khám hoặc đại lý? Đăng ký tài khoản bán buôn
Số đăng ký VN-19783-16
Dạng bào chế Viên nén kháng dịch dạ dày
Quy cách Hộp 2 vỉ x 7 viên
Thành phần Esomeprazol
Chỉ định Trào ngược dạ dày, Ợ chua
Nhà sản xuất ASTRAZENECA AB
Nước sản xuất Thụy Điển
Xuất xứ thương hiệu Anh
Thuốc cần kê toa Có
Mô tả ngắn
Nexium Mups 20mg là sản phẩm do công ty AstraZeneca AB (Thụy Điển) sản xuất, chứa hoạt chất chính esomeprazole. Thuốc được sử dụng trong điều trị trào ngược dạ dày – thực quản, loét dạ dày liên quan đến việc sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), dự phòng tái xuất huyết sau điều trị nội soi trong các trường hợp xuất huyết cấp do loét, và điều trị tình trạng tăng tiết dịch vị ở những bệnh nhân không thể dùng thuốc qua đường uống.
Đối tượng sử dụng Người lớn
Lưu ý Sản phẩm này chỉ được cung cấp khi có đơn của bác sĩ. Mọi thông tin trên website chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y tế chuyên môn.
Thành phần
Thông tin thành phần
Hàm lượng
Esomeprazol 20mg
Công dụng
Chỉ định
Người lớn:
-
Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD):
-
Điều trị viêm xước thực quản do trào ngược
-
Duy trì hiệu quả điều trị, phòng ngừa tái phát viêm thực quản đã lành
-
Điều trị triệu chứng GERD
-
-
Kết hợp với kháng sinh để:
-
Diệt Helicobacter pylori và điều trị loét tá tràng do vi khuẩn này
-
Phòng ngừa tái phát loét dạ dày – tá tràng
-
-
Bệnh nhân cần dùng NSAID kéo dài:
-
Điều trị loét dạ dày do NSAID
-
Phòng ngừa loét dạ dày – tá tràng ở đối tượng có nguy cơ
-
-
Điều trị duy trì sau xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày – tá tràng sau khi điều trị nội soi
-
Hội chứng Zollinger-Ellison
Trẻ vị thành niên từ 12 tuổi trở lên:
-
Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD):
-
Điều trị viêm thực quản do trào ngược
-
Phòng ngừa tái phát viêm thực quản
-
Giảm triệu chứng GERD
-
Kết hợp kháng sinh điều trị loét tá tràng do Helicobacter pylori
-
Dược lực học
Esomeprazole là đồng phân S- của omeprazole, ức chế tiết axit dạ dày bằng cách ức chế chuyên biệt bơm proton H⁺/K⁺-ATPase tại tế bào thành dạ dày.
-
Thời gian khởi phát: Khoảng 1 giờ sau uống
-
Tác dụng ổn định sau 5 ngày:
-
Duy trì pH > 4 trong 13–17 giờ/ngày
-
Giảm tiết axit tối đa đến 90%
-
-
Hiệu quả lâm sàng:
-
Tỷ lệ lành viêm thực quản sau 4 tuần là 78%, sau 8 tuần là 93%
-
Diệt trừ Helicobacter pylori thành công khoảng 90% khi dùng kết hợp kháng sinh
-
Dược động học
-
Hấp thu nhanh: Nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1–2 giờ
-
Sinh khả dụng:
-
Liều 40mg: 64% (liều đơn), 89% (dùng lặp lại)
-
Liều 20mg: 50% và 68%
-
-
Chuyển hóa: Qua CYP2C19 và CYP3A4
-
Thải trừ: 80% qua nước tiểu (dưới dạng chuyển hóa), phần còn lại qua phân
-
Không tích lũy khi dùng 1 lần/ngày
Các nhóm đặc biệt:
-
Suy gan nặng: Không dùng quá 20mg/ngày
-
Suy thận: Không cần chỉnh liều, nhưng thận trọng nếu suy thận nặng
-
Người cao tuổi và nữ giới: Không cần điều chỉnh liều
-
Người chuyển hóa kém (CYP2C19): AUC cao hơn, nhưng không ảnh hưởng liều dùng
Cách dùng
-
Uống nguyên viên với nước
-
Nếu khó nuốt, có thể phân tán viên trong nửa ly nước không chứa carbonat, khuấy nhẹ, uống ngay trong vòng 30 phút
-
Không nhai hoặc nghiền viên hay vi hạt
Liều dùng
(Tóm tắt, chi tiết đầy đủ sẽ được giữ nguyên trong bản cuối nếu bạn yêu cầu xuất thành file Word)
-
GERD người lớn: 20–40mg/ngày
-
Điều trị HP: Kết hợp amoxicillin và clarithromycin trong 7 ngày
-
Dự phòng loét do NSAID: 20mg/ngày
-
Hội chứng Zollinger-Ellison: 40mg x 2 lần/ngày, chỉnh liều theo đáp ứng
Tác dụng phụ
Thường gặp: đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy
Hiếm gặp: giảm bạch cầu, viêm gan, lú lẫn, viêm thận kẽ, hội chứng Stevens-Johnson, giảm magiê máu
Lưu ý: Ngưng thuốc và báo bác sĩ khi có dấu hiệu bất thường
Chống chỉ định
-
Quá mẫn với esomeprazole hoặc các dẫn xuất benzimidazole
-
Dùng đồng thời với nelfinavir hoặc atazanavir
Thận trọng
-
Loại trừ ung thư dạ dày trước khi điều trị
-
Theo dõi nếu điều trị dài hạn
-
Cẩn trọng với bệnh nhân loãng xương, thiếu vitamin B12, giảm magiê máu
Tương tác thuốc
Ảnh hưởng hấp thu và chuyển hóa các thuốc như: clopidogrel, diazepam, warfarin, digoxin, methotrexate, kháng sinh macrolid…
Không khuyến cáo dùng chung với nelfinavir, atazanavir
Bảo quản
-
Không quá 30°C
-
Bảo quản trong bao bì kín, tránh ẩm
| Thương hiệu | Anh |
|---|---|
| Danh mục | Tiêu hóa & Gan mật, Dược phẩm |
| Cập nhật dữ liệu | 30/06/2025 |
Chỉ các trường đã có trong hồ sơ sản phẩm mới được hiển thị. Thông tin còn thiếu sẽ không được tự suy diễn.
Vận chuyển
Giao hàng nhanh trong ngày tại nội thành Hà Nội từ kho Hapulico. Giao toàn quốc qua các đối tác GHN, GHTK, Viettel Post (2–4 ngày).
Đổi trả
Hỗ trợ đổi trả trong 30 ngày với sản phẩm còn nguyên tem, nhãn, chưa qua sử dụng. Liên hệ hotline 0388 272 734 để được hỗ trợ.
Sản phẩm này có cần đơn thuốc không?
Một số sản phẩm thuộc nhóm thuốc kê đơn cần đơn thuốc hợp lệ theo quy định. Anh/chị vui lòng gửi đơn thuốc qua trang Gửi Đơn Thuốc hoặc liên hệ dược sĩ để được tư vấn cụ thể theo từng sản phẩm.
Bảo quản sản phẩm như thế nào?
Bảo quản theo đúng hướng dẫn in trên bao bì, nhãn sản phẩm — thường ở nơi khô, mát, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em. Tham khảo thêm tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm.
Ai có thể tư vấn liều dùng phù hợp?
Anh/chị có thể chat trực tiếp với dược sĩ Hapulico qua Zalo hoặc gọi hotline 0388 272 734 để được tư vấn liều dùng phù hợp với tình trạng sức khỏe cụ thể.
Nguồn gốc sản phẩm có được kiểm chứng không?
Sản phẩm được cung cấp cùng hóa đơn, chứng từ theo chính sách của Chợ Thuốc Hapu, hỗ trợ đầy đủ khi khách hàng cần đối chiếu nguồn gốc.
Nội dung mang tính hướng dẫn chung, không thay thế chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ.




Chưa có đánh giá nào.