Bỏ qua đến nội dung chính
Thương hiệu:

Cốm Pha Zinnat Suspension 125mg Điều Trị Các Chứng Nhiễm Khuẩn (Chai 50ml)

Chưa có đánh giá ● Còn hàng
Liên hệ tư vấn

Thuốc kê đơn — chỉ bán khi có đơn của bác sĩ. Dược sĩ sẽ kiểm tra đơn và tư vấn liều dùng trước khi giao.

Quý khách là nhà thuốc, phòng khám hoặc đại lý? Đăng ký tài khoản bán buôn

Dạng bào chế

Viên nén bao phim

Quy cách

Chai x 50ml

Thành phần

Nhà sản xuất

GLAXO OPERATIONS UK., LTD

Nước sản xuất

Anh

Thuốc Zinnat Suspension 250mg – Kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn hiệu quả

Thuốc Zinnat Suspension 250mg là sản phẩm của GlaxoSmithKline (GSK), chứa hoạt chất cefuroxime axetil, thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin thế hệ 2. Thuốc được chỉ định để điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, hô hấp dưới, nhiễm khuẩn niệu – sinh dục, nhiễm khuẩn da và mô mềm, bệnh lậu, viêm niệu đạo cấp không biến chứng và viêm cổ tử cung do lậu cầu.

Dạng bào chế: Thuốc Zinnat Suspension 250mg có dạng cốm khô màu trắng đến trắng đục, hương vị trái cây, dùng để pha hỗn dịch uống. Khi pha đúng theo hướng dẫn, mỗi 5ml hỗn dịch chứa 125mg cefuroxime.

Thành phần và công dụng của Cốm pha Zinnat Suspension 125mg

1. Thành phần của Zinnat Suspension 125mg

  • Hoạt chất chính: Cefuroxime axetil (125mg)
  • Dạng bào chế: Bột cốm pha hỗn dịch (suspension)

2. Công dụng và chỉ định

Zinnat Suspension 125mg thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin, có tác dụng diệt khuẩn rộng. Thuốc được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn đường hô háp trên: Viêm tai giữa, viêm xoang, viêm amidan, viêm họng.
  • Nhiễm khuẩn đường hô háp dưới: Viêm phổi, viêm phế quản.
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Viêm bàng quang, viêm thận-bể thận.
  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Nhọt da, chốc lở.
  • Bệnh lậu, viêm niệu đạo cấp do lậu cầu.
  • Dùng điều trị bệnh Lyme giai đoạn đầu.

3. Cách dùng và liều dùng

Cách dùng

  • Pha hỗn dịch theo hướng dẫn.
  • Uống sau bữa ăn để tăng hấp thu.
  • Bảo quản hỗn dịch trong tủ lạnh (2-8°C), dùng trong 10 ngày.

Liều dùng

  • Người lớn: 250mg x 2 lần/ngày.
  • Nhiễm khuẩn nặng (viêm phổi, viêm thận – bể thận): 500mg x 2 lần/ngày.
  • Bệnh Lyme: 500mg x 2 lần/ngày trong 20 ngày.
  • Trẻ em: 10-15mg/kg x 2 lần/ngày tùy theo mức độ nhiễm khuẩn.

4. Tác dụng phụ

  • Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng.
  • Phản ứng dị ứng: Phát ban, ngứa, mầy đay.
  • Tác dụng khác: Nhức đầu, hoa mắt.

5. Lưu ý khi sử dụng

Trước khi sử dụng

  • Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin dưới đây để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc.

Chống chỉ định

  • Thuốc suspension Zinnat không dùng cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm cephalosporin.

Thận trọng khi sử dụng

  • Nếu bạn có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc kháng sinh β-lactam khác, cần thận trọng khi dùng thuốc.

  • Việc sử dụng kéo dài có thể dẫn đến tình trạng tăng sinh nấm Candida hoặc các vi khuẩn không nhạy cảm khác như Enterococci và Clostridium difficile. Khi đó, có thể cần ngừng điều trị.

  • Có thể xảy ra viêm đại tràng giả mạc, với mức độ từ nhẹ đến nghiêm trọng. Nếu bị tiêu chảy kéo dài hoặc đau bụng co thắt, hãy ngừng thuốc và kiểm tra ngay.

  • Khi dùng thuốc suspension Zinnat ở bệnh nhân tiểu đường, cần tính đến lượng sucrose có trong thuốc.

  • Đối với bệnh Lyme, thuốc có thể gây phản ứng Jarisch-Herxheimer, nhưng đây là phản ứng phổ biến và thường tự khỏi.

Lưu ý đặc biệt

  • Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây chóng mặt, nên cần thận trọng khi lái xe hoặc làm việc với máy móc.

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Dù chưa có bằng chứng thuốc gây hại cho thai nhi, nhưng vẫn cần cẩn trọng, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ. Thuốc có thể tiết vào sữa mẹ, nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Tương tác thuốc

  • Các thuốc làm giảm độ acid dạ dày có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu thuốc suspension Zinnat.

  • Giống như nhiều kháng sinh khác, Zinnat có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai đường uống.

  • Khi xét nghiệm đường huyết, nên sử dụng phương pháp glucose oxidase hoặc hexokinase để tránh kết quả sai lệch.

  • Dùng chung với probenecid liều cao có thể làm tăng nồng độ cefuroxime trong huyết tương.

  • Kết hợp với aminoglycosid có thể làm tăng nguy cơ nhiễm độc thận.

Bảo quản

Bảo quản cốm khi chưa pha dưới 30°C.

Hỗn dịch đã hoàn nguyên phải được bảo quản lạnh từ 2°C đến 8°C ngay lập tức.

Hỗn dịch đã hoàn nguyên có thể giữ được đến 10 ngày khi bảo quản lạnh từ 2°C đến 8°C.

Đánh giá sản phẩm

0.0 0 đánh giá
5 0
4 0
3 0
2 0
1 0

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

100% thuốc chính hãnghóa đơn, nguồn gốc rõ ràng
Chính sách đại lý nhà thuốcchính sách tốt nhất cho đại lý
Tư vấn từ dược sĩ, bác sĩhỗ trợ tư vấn online 24/24
Miễn phí vận chuyểntheo chính sách, đổi trả 30 ngày