Thành phần
Thông tin thành phần | Hàm lượng — | -Peptid Cerebrolysin concentrate | 215.2mg
Công dụng
Chỉ định
Thuốc Cerebrolysin 10ml được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Các vấn đề về trí nhớ và khả năng tập trung.
- Suy giảm trí nhớ do thoái hóa, bao gồm cả bệnh Alzheimer.
- Suy giảm trí nhớ do bệnh mạch máu não, hoặc do các cơn nhồi máu xảy ra ở nhiều vị trí.
- Chứng suy giảm trí tuệ hỗn hợp (do cả nguyên nhân thoái hóa và mạch máu).
- Tai biến mạch máu não (bao gồm thiếu máu cục bộ và xuất huyết não).
- Chấn thương, phẫu thuật, chấn động não, dập não và sau các ca phẫu thuật thần kinh.
Dược lực học
Đã có các thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu trên động vật chứng minh hiệu quả của Cebrolysine. Bản chất của Cerebrolysin là một loại peptid não có các tác dụng dinh dưỡng thần kinh đặc biệt, tác động lên não bộ và hệ thần kinh trung ương với nhiều cơ chế khác nhau. Cơ chế tác động đa dạng của Cerebrolysin có thể lý giải như sau :
- Cerebrolysin giúp tăng cường và tối ưu hóa quá trình chuyển hóa của các tế bào thần kinh, qua đó ngăn ngừa hiện tượng nhiễm acid lactic khi não bị thiếu oxy hoặc thiếu máu.
- Nó điều chỉnh sự dẫn truyền synap thần kinh, nhờ vậy cải thiện khả năng học tập và hành vi.
- Cerebrolysin mang lại hiệu quả dinh dưỡng thần kinh độc đáo, bao gồm việc thúc đẩy sự biệt hóa của tế bào thần kinh, đảm bảo chức năng thần kinh và bảo vệ tế bào não khỏi những tổn thương do thiếu máu và các chất độc gây ra.
Từ một thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát cho thấy, Cerebrolysin cải thiện tâm trạng và tri thức của bệnh nhân Alzheimer, đồng thời giảm số lượng bệnh nhân cần được chăm sóc đặc biệt. Tổng cộng, 61,7% bệnh nhân được điều trị bằng Cerebrolysin đã có sự cải thiện về tình trạng lâm sàng (đánh giá dựa theo tiêu chuẩn CGV: Clinical Global Impression).
Một thử nghiệm lâm sàng khác thực hiện trên những bệnh nhân suy giảm trí tuệ do bệnh mạch máu não cho thấy có sự cải thiện về trí nhớ ở nhóm được điều trị bằng Cerebrolysin. Các nhà nghiên cứu cũng quan sát thấy sự cải thiện về hình ảnh lâm sàng tổng quát ở nhóm bệnh nhân này.
Một nghiên cứu khác trên bệnh nhân mắc 9 bệnh thần kinh khác nhau đã xác nhận hiệu quả của Cerebrolysin thông qua 11 thử nghiệm tâm lý khác nhau. Bệnh nhân bị chấn thương sọ não hoặc đột quỵ điều trị bằng Cerebrolysin cho thấy quá trình phục hồi diễn ra nhanh hơn. Nhiều tài liệu đã được công bố về hiệu quả điều trị của Cerebrolysin.
Dược động học
Cerebrolysin là sản phẩm chứa các peptid có trọng lượng phân tử thấp và một số acid amin. Sản phẩm được điều chế từ protein tinh khiết của não lợn thông qua công nghệ sinh học, sử dụng phương pháp cắt đoạn enzyme chuẩn hóa có kiểm soát.
Việc đánh giá dược động học và phản ứng của sản phẩm này khá phức tạp do có sự tương đồng với các peptid nội sinh khác. Do đó, việc đánh giá dược động học của Cerebrolysin chỉ giới hạn ở các nghiên cứu về sự phân bố.
Cerebrolysin được đánh dấu bằng chất phóng xạ 1251 để tiến hành theo dõi sự phân bố của thuốc trong não. Ngoài ra, những đánh giá dược lực học cũng đã bổ sung thêm kết quả cho các nghiên cứu về sự phân bố của thuốc:
Phương pháp Frey và cộng sự được sử dụng trên chuột cống Sprague Dawley. Các depeptid của Cerebrolysin được đánh dấu bằng 125|. Trung bình 0,75mg (tương ứng 110,9 microlit) và 35,24 microCi hỗn hợp Cerebrolysin đánh dấu phóng xạ và không đánh dấu được tiêm tĩnh mạch đuôi chuột (n = 8).
Sau 33 phút, truyền dung dịch NaCl 0,9% và dung dịch 4% Paraformaldehyde, các thành phần não chuột được kiểm nghiệm. Xác định nồng độ Cerebrolysin trong các mô não và các mô khác, dao động từ 170 đến 390 nanogram Cerebrolysin/gram mô. Kết quả như sau:
Nồng độ Cerebrolysin tiêm các mô:
Mô | Nồng độ Cerebrolysin/g mô —|Não vùng lưng | 781 Não vùng bụng | 1,143 Dây thần kinh sinh ba | 655 Nút vùng mặt | 1,024 Nút thuộc cổ | 920 Nút thuộc nách | 1,282 Nút thuộc cơ | 774 Nút thuộc gan | 1,707 Nút thuộc thận | 32,159
Như vậy, các bằng chứng trực tiếp và gián tiếp chứng minh sự phân bố của các thành phần Cerebrolysin vượt qua hàng rào máu não đã được xác nhận.
Hoạt tính dinh dưỡng thần kinh của Cerebrolysin có thể được phát hiện trong huyết tương sau 24 giờ tiêm thuốc.
Các thí nghiệm in-vivo tiền lâm sàng cũng cho thấy các kết quả tương tự về dược lực học trên hệ thần kinh trung ương khi tiêm vào não hoặc tiêm vào tĩnh mạch ngoại biên; điều này gián tiếp chứng minh rằng thuốc có thể vượt qua hàng rào máu não.
Cách dùng
Thuốc được sử dụng bằng đường tiêm.
Liều dùng
Cerebrolysin có thể được tiêm bắp với liều dùng lên đến 5ml. Nếu liều dùng lớn hơn 5ml, có thể tiêm tĩnh mạch hoặc truyền. Cerebrolysin có thể được pha loãng trong các dung dịch chuẩn (dung dịch Ringer, nước muối sinh lý, glucose 5%, dextran 40) và truyền chậm trong khoảng 20 – 60 phút.
Cerebrolysin thường được tiêm mỗi ngày một lần và trong khoảng thời gian tối thiểu từ 10 đến 20 ngày, được xem là một liệu trình điều trị.
Trong những trường hợp nhẹ, có thể sử dụng liều từ 1 – 5ml. Đối với các trường hợp nặng, liều dùng có thể từ 10 – 30ml. Liều lượng và thời gian điều trị sẽ phụ thuộc vào độ nặng nhẹ của bệnh và độ tuổi của người bệnh. Quá trình điều trị thường kéo dài trong khoảng 3 hoặc 4 tuần. Liệu trình điều trị có thể được lặp lại nhiều lần tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân. Nên có thời gian nghỉ giữa các đợt điều trị.
Trong các trường hợp nghiêm trọng, không nên ngừng thuốc một cách đột ngột mà nên tiếp tục điều trị bằng cách duy trì tiêm thuốc mỗi ngày một lần, sau đó giảm xuống hai ngày một lần trong khoảng thời gian 4 tuần. Dựa trên các thử nghiệm lâm sàng, liều dùng gợi ý cho người lớn như sau:
- Suy giảm trí tuệ: Liều từ 5 – 30ml/24 giờ.
- Sau chấn thương sọ não hoặc cơn đột quỵ ngập máu: 10 – 60ml/24 giờ.
Làm gì khi dùng quá liều?
Trong trường hợp sử dụng thuốc quá liều, cần tiến hành điều trị triệu chứng.
Làm gì khi quên 1 liều?
Cần bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian đến liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục sử dụng thuốc theo lịch trình. Không được dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Tác dụng phụ
Nhìn chung, Cerebrolysin được dung nạp tốt. Cảm giác nóng có thể xuất hiện nếu tiêm thuốc quá nhanh.
Trong một số ít trường hợp, có thể xảy ra các phản ứng quá mẫn như run, đau đầu hoặc thân nhiệt tăng nhẹ.
Cho đến nay, chưa có báo cáo về các triệu chứng không mong muốn kéo dài hoặc đe dọa tính mạng của bệnh nhân.
Hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào trong quá trình sử dụng thuốc.
Lưu ý
Bạn cần đọc cẩn thận hướng dẫn sử dụng và xem xét các thông tin được cung cấp dưới đây trước khi dùng thuốc.
Chống chỉ định
Cerebrolysin 10ml bị chống chỉ định cho những trường hợp sau:
- Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người có tiền sử động kinh hoặc trạng thái động kinh, hoặc những người bị tăng tần suất các cơn động kinh.
- Bệnh nhân suy thận nghiêm trọng.
Thận trọng khi sử dụng
Cần thận trọng khi sử dụng Cerebrolysin cho bệnh nhân bị suy thận nặng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Các nghiên cứu lâm sàng với Cerebrolysin đã chứng minh rằng thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Các thí nghiệm trên động vật không cho thấy bất kỳ dấu hiệu nào về tác dụng gây dị tật thai nhi. Do dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng Cerebrolysin trên phụ nữ mang thai còn hạn chế, nên không nên dùng thuốc này trong thời kỳ cho con bú trừ khi lợi ích dự kiến vượt trội hơn nguy cơ tiềm ẩn.
Tương tác thuốc
Việc kết hợp Cerebrolysin với thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc ức chế MAO có thể dẫn đến sự tích tụ quá mức của các thuốc này. Trong tình huống này, cần xem xét giảm liều lượng của thuốc tương tác.
Bảo quản
Đặt thuốc ở khu vực an toàn, ngoài tầm với của trẻ em.
Bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và duy trì nhiệt độ không vượt quá 30°C.
Luôn giữ thuốc trong hộp carton ban đầu.



Sức khỏe giới tính

Đánh giá
Xóa bộ lọcChưa có đánh giá nào.