duoc-si-tu-van-zalo

Nhận tư vấn ngay !

Chát với dược sĩ Hapulico

Thương hiệu: Việt Nam

Piracetam Kabi 1g/5ml Bidiphar – Thuốc tiêm điều trị suy giảm trí nhớ (2 vỉ x 6 ống x 5ml)

Số đăng ký: 893110310223

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm

Quy cách đóng gói: Hộp chứa 2 vỉ, mỗi vỉ 6 ống, mỗi ống 5ml

Thành phần hoạt chất: Piracetam

Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam

Nước sản xuất: Việt Nam

Xuất xứ thương hiệu: Đức

Phân loại: Thuốc kê đơn (chỉ dùng theo đơn của bác sĩ)

Mô tả ngắn

Piracetam 1 g/5 ml là thuốc chứa piracetam, được sử dụng để trị chứng chóng mặt. Ở người lớn tuổi, thuốc được dùng trong các trường hợp: suy giảm trí nhớ, hoa mắt, giảm khả năng tập trung hoặc sự tỉnh táo, biến đổi tâm trạng, rối loạn cư xử, giảm quan tâm đến bản thân, suy giảm trí tuệ do nhiều nhồi máu não. Thuốc cũng được dùng cho bệnh nhân bị đột quỵ, thiếu máu cục bộ cấp tính, nghiện rượu, và bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm. Với trẻ em, thuốc có tác dụng hỗ trợ điều trị chứng khó đọc. Piracetam còn được sử dụng bổ trợ trong điều trị chứng rung giật cơ có nguồn gốc từ vỏ não.

Lưu ý

Sản phẩm này chỉ được bán khi có sự chỉ định của bác sĩ. Toàn bộ thông tin trên trang web này chỉ mang tính chất tham khảo. `

Miễn phí vận chuyển với đơn hàng từ 500.000đ
122 Người đang xem sản phẩm này!

Đổi trả trong 30 ngày

Kể từ ngày mua hàng

Miễn phí vận chuyển

Theo chính sách mua hàng

Chính sách đại lý

Áp dụng công nợ cho đại lý

Thành phần

Thành phần cho 5ml:

Thông tin về thành phần | Hàm lượng —|Piracetam | 1g

Công dụng

Chỉ định

Piracetam 1 g/5 ml được chỉ định trong các trường hợp sau đây:

  • Điều trị chóng mặt có triệu chứng.
  • Ở người lớn tuổi: Suy giảm trí nhớ, kém tập trung, chóng mặt, giảm tỉnh táo, thay đổi tâm trạng, các rối loạn hành vi, giảm sự quan tâm đến bản thân, và sa sút trí tuệ do nhiều ổ nhồi máu não.
  • Điều trị đột quỵ và thiếu máu cục bộ cấp tính.
  • Dùng để điều trị chứng nghiện rượu.
  • Điều trị cho bệnh nhân bị bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm.
  • Hỗ trợ điều trị chứng khó đọc ở trẻ em.
  • Được dùng như một phương pháp điều trị bổ trợ trong chứng rung giật cơ có nguồn gốc từ vỏ não.

Dược lực học

Piracetam (một dẫn xuất vòng của acid gamma amino-butyric, hay GABA) được xem như là một chất hưng trí (có khả năng cải thiện sự chuyển hóa của các tế bào thần kinh), mặc dù những tác dụng cụ thể và cơ chế hoạt động của nó vẫn chưa được biết đến một cách đầy đủ. Ngay cả định nghĩa về “hưng trí” vẫn còn chưa rõ ràng.

Nhìn chung, các loại thuốc được xếp vào nhóm hưng trí (ví dụ như piracetam, oxiracetam, aniracetam, etiracetam, pramiracetam, tenilsetam, sulotidil, tamitinol) có tác dụng chính là tăng cường khả năng học tập và ghi nhớ. Nhiều chất trong số này được đánh giá là có tác dụng mạnh hơn piracetam trong việc cải thiện trí nhớ và khả năng học tập. Người ta tin rằng piracetam tác động trực tiếp lên não bộ, làm tăng hoạt động của vùng đoan não (khu vực não liên quan đến nhận thức, học tập, trí nhớ, ý thức và sự tỉnh táo) ở cả người bình thường và người bị suy giảm chức năng.

Piracetam có ảnh hưởng đến một số chất dẫn truyền thần kinh như acetylcholine, norepinephrine, và dopamine. Điều này có thể giải thích cho những tác dụng tích cực của thuốc đối với việc học tập và cải thiện khả năng thực hiện các bài kiểm tra trí nhớ. Thuốc có khả năng thay đổi sự dẫn truyền thần kinh và góp phần cải thiện môi trường trao đổi chất, giúp cho các tế bào thần kinh hoạt động hiệu quả hơn.

Trong các thử nghiệm, piracetam thể hiện khả năng bảo vệ chống lại các rối loạn chuyển hóa do thiếu máu cục bộ bằng cách tăng cường sức đề kháng của não đối với tình trạng thiếu oxy. Piracetam thúc đẩy việc sử dụng glucose mà không phụ thuộc vào nguồn cung cấp oxy, tạo điều kiện thuận lợi cho con đường pentose và duy trì sự tổng hợp năng lượng trong não.

Piracetam tăng cường tốc độ phục hồi sau các tổn thương do thiếu oxy bằng cách tăng sự luân chuyển của các phosphat vô cơ và giảm sự tích tụ của glucose và acid lactic. Cả trong điều kiện bình thường và khi thiếu oxy, piracetam được ghi nhận là làm tăng lượng ATP trong não do tăng chuyển đổi ADP thành ATP. Đây có thể là một cơ chế giải thích cho một số lợi ích của thuốc.

Tác động lên sự dẫn truyền tiết acetylcholine (làm tăng giải phóng acetylcholine) cũng có thể đóng góp vào cơ chế tác dụng của thuốc. Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng làm tăng việc giải phóng dopamine, có thể có lợi cho việc hình thành trí nhớ. Thuốc không có bất kỳ tác dụng an thần, gây ngủ, hồi sức, giảm đau, an thần kinh hoặc bình thần kinh nào, và cũng không có tác dụng của GABA.

Piracetam làm giảm khả năng kết tập tiểu cầu. Trong các trường hợp hồng cầu bị cứng bất thường, thuốc có thể giúp phục hồi khả năng biến dạng của hồng cầu, giúp chúng dễ dàng di chuyển qua các mao mạch. Thuốc cũng có tác dụng chống co giật rung cơ.

Dược động học

Sinh khả dụng của thuốc đạt gần 100%. Sự hấp thu thuốc không bị thay đổi khi điều trị kéo dài. Thể tích phân bố (Vd) xấp xỉ 0,6 lít/kg.

Piracetam có khả năng thẩm thấu vào tất cả các mô và có thể vượt qua hàng rào máu não, nhau thai và các màng dùng trong thẩm tách thận. Nồng độ thuốc thường cao ở vỏ não, thùy trán, thùy đỉnh, thùy chẩm, tiểu não và các nhân vùng đáy. Thời gian bán thải trong huyết tương là khoảng 4 – 5 giờ, trong khi thời gian bán thải trong dịch não tủy là khoảng 6 – 8 giờ.

Piracetam không gắn kết với protein huyết tương và được thải trừ qua thận dưới dạng không biến đổi. Hệ số thanh thải piracetam của thận ở người bình thường là 86 ml/phút. Trong vòng 30 giờ sau khi uống, hơn 95% lượng thuốc được thải ra qua nước tiểu. Ở bệnh nhân suy thận, thời gian bán thải có thể kéo dài hơn. Đối với những người bị suy thận hoàn toàn và không hồi phục, thời gian này có thể kéo dài đến 48 – 50 giờ.

Cách dùng

Thuốc được tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền hoặc tiêm bắp.

Dung dịch tiêm cũng có thể được dùng để uống nếu cần ngừng sử dụng dạng tiêm.

Liều dùng

Liều dùng thông thường là từ 30 đến 160 mg/kg/ngày, tùy thuộc vào chỉ định, chia đều thành 2 hoặc 3 – 4 lần uống trong ngày.

Trong trường hợp bệnh nặng, liều dùng có thể tăng lên đến 12 g/ngày và được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch.

Điều trị nghiện rượu:

Sử dụng 12 g/ngày trong giai đoạn cai rượu ban đầu.

Liều duy trì: Uống 2,4 g/ngày.

Suy giảm nhận thức sau chấn thương não (có hoặc không kèm chóng mặt):

Liều khởi đầu: 9 – 12 g/ngày; liều duy trì là 2,4 g thuốc, uống trong ít nhất 3 tuần.

Thiếu máu hồng cầu hình liềm:

Liều dùng là 180 mg/kg/ngày, chia đều thành 4 lần.

Điều trị chứng giật rung cơ:

Dùng 7,2 g/ngày, chia thành 2 – 3 lần. Tăng thêm 4,8 g mỗi ngày sau mỗi 3 – 4 ngày tùy thuộc vào đáp ứng, cho đến khi đạt liều tối đa là 20 g/ngày. Sau khi đã đạt được liều piracetam tối ưu, nên xem xét việc giảm liều của các loại thuốc khác đang sử dụng.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể sẽ phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Piracetam thường không gây độc hại, ngay cả khi dùng với liều lượng rất cao.

Thông thường, không cần thực hiện các biện pháp đặc biệt khi dùng quá liều.

Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo theo đúng kế hoạch. Cần lưu ý không dùng gấp đôi liều lượng đã được chỉ định.

Tác dụng phụ

Trong quá trình sử dụng Piracetam 1 g/5 ml, bạn có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn (ADR).

Thường gặp, ADR > 1/100

  • Toàn thân: Cảm giác mệt mỏi.
  • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đầy hơi.
  • Thần kinh: Bồn chồn, dễ bị kích động, đau đầu, khó ngủ, buồn ngủ.

Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100

  • Toàn thân: Chóng mặt.
  • Thần kinh: Run, tăng ham muốn tình dục.

Hướng dẫn cách xử trí ADR

Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, hãy ngừng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời.

Lưu ý

Trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, việc đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đi kèm và tham khảo thông tin được cung cấp là rất quan trọng.

Chống chỉ định

Piracetam 1 g/5 ml được chống chỉ định trong các trường hợp sau đây:

  • Bệnh nhân suy thận nghiêm trọng (độ thanh thải creatinin dưới 20 ml/phút).
  • Những người mắc chứng bệnh Huntington.
  • Bệnh nhân bị suy gan.

 

Thận trọng khi sử dụng

Do piracetam được bài tiết qua thận, thời gian bán thải của thuốc có mối liên hệ trực tiếp với mức độ suy thận và độ thanh thải creatinin. Cần sử dụng thuốc một cách cẩn trọng cho những người có vấn đề về thận. Chức năng thận cần được kiểm soát ở những bệnh nhân này và ở người lớn tuổi.

Cần phải điều chỉnh liều lượng thuốc khi độ thanh thải creatinin dưới 60 ml/phút hoặc khi creatinin huyết thanh vượt quá 1,25 mg/100 ml.

Khi độ thanh thải creatinin trong khoảng 60 – 40 ml/phút hoặc creatinin huyết thanh giữa 1,25 mg – 1,7 mg/100 ml (thời gian bán thải của piracetam kéo dài hơn gấp đôi) chỉ nên dùng một nửa (1/2) liều thông thường.

Khi độ thanh thải creatinin là 40 – 20 ml/phút, hay creatinin huyết thanh nằm trong khoảng 1,7 – 3,0 mg/100 ml (thời gian bán thải của piracetam là 25 – 42 giờ), chỉ sử dụng một phần tư (1/4) liều bình thường.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Cần thận trọng khi sử dụng thuốc này, vì nó có thể gây ra tình trạng buồn ngủ.

Thời kỳ mang thai

Piracetam có khả năng đi qua nhau thai. Do đó, phụ nữ mang thai không nên sử dụng thuốc này.

Thời kỳ cho con bú

Không nên sử dụng thuốc này trong thời gian cho con bú.

Tương tác thuốc

Trong trường hợp người bệnh thiếu vitamin hoặc bị kích động mạnh, vẫn có thể tiếp tục các phương pháp điều trị nghiện rượu truyền thống (bao gồm vitamin và thuốc an thần).

Đã có ghi nhận về tương tác giữa piracetam và tinh chất tuyến giáp khi sử dụng đồng thời, dẫn đến các triệu chứng như lú lẫn, kích thích và rối loạn giấc ngủ.

Ở một bệnh nhân, thời gian prothrombin đã được ổn định bằng warfarin lại tăng sau khi dùng piracetam.

Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không vượt quá 30 0C, tránh ánh sáng trực tiếp.

Đánh giá sản phẩm

0 đánh giá
0
0
0
0
0

Đánh giá

Xóa bộ lọc

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Piracetam Kabi 1g/5ml Bidiphar – Thuốc tiêm điều trị suy giảm trí nhớ (2 vỉ x 6 ống x 5ml)”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *