Thành phần
Thông tin thành phần
-
Hàm lượng: Esomeprazol 40mg
Công dụng
Chỉ định
Người lớn:
-
Điều trị trào ngược dạ dày – thực quản (GERD):
-
Viêm xước thực quản do trào ngược
-
Duy trì điều trị sau khi đã lành để phòng ngừa tái phát
-
Điều trị triệu chứng GERD
-
-
Diệt trừ Helicobacter pylori (kết hợp kháng sinh):
-
Chữa lành loét tá tràng do nhiễm HP
-
Phòng ngừa tái phát loét dạ dày – tá tràng
-
-
Sử dụng dài hạn NSAID:
-
Chữa lành loét do NSAID
-
Phòng ngừa loét dạ dày – tá tràng ở nhóm nguy cơ
-
-
Sau nội soi điều trị xuất huyết tiêu hoá:
-
Duy trì kháng tiết dịch vị qua đường uống
-
-
Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison
Trẻ từ 12 tuổi trở lên:
-
Điều trị viêm thực quản do trào ngược
-
Duy trì điều trị phòng ngừa tái phát
-
Điều trị triệu chứng GERD
Dược lực học
Esomeprazole là đồng phân S- của omeprazole, có cơ chế ức chế đặc hiệu bơm proton H⁺/K⁺-ATPase tại tế bào thành dạ dày, qua đó làm giảm cả tiết axit cơ bản và tiết axit do kích thích.
Cả đồng phân R- và S- đều có tác dụng tương tự nhau về dược lực học.
Dược động học
-
Hấp thu nhanh: Nồng độ đỉnh đạt sau 1–2 giờ
-
Sinh khả dụng:
-
64% sau liều đơn 40mg
-
89% sau dùng lặp lại
-
-
Gắn kết protein huyết tương: 97%
-
Chuyển hoá:
-
Chủ yếu qua CYP2C19
-
Một phần qua CYP3A4
-
-
Thải trừ:
-
~80% qua nước tiểu (dưới dạng chuyển hoá)
-
<1% dưới dạng không đổi
-
Phần còn lại qua phân
-
Cách dùng
-
Dùng bằng đường uống
-
Nuốt nguyên viên với nước, không nhai hoặc nghiền
-
Nếu khó nuốt: có thể phân tán trong nửa ly nước không chứa carbonate, uống ngay trong 30 phút
-
Có thể sử dụng qua ống thông dạ dày nếu cần
Liều dùng tham khảo
-
GERD – viêm thực quản: 40mg/ngày trong 4–8 tuần
-
Duy trì sau lành viêm thực quản: 20mg/ngày
-
Triệu chứng GERD: 20mg/ngày
-
HP kết hợp amoxicillin + clarithromycin: Nexium 20mg x 2 lần/ngày trong 7 ngày
-
Sau xuất huyết tiêu hoá: 40mg/ngày trong 4 tuần
-
Zollinger-Ellison: Bắt đầu 40mg x 2 lần/ngày, có thể tăng đến 80–160mg/ngày chia 2 lần
Làm gì khi dùng quá liều hoặc quên liều?
-
Quá liều: Hiếm, chủ yếu mệt mỏi, rối loạn tiêu hoá. Xử trí triệu chứng và hỗ trợ chung
-
Quên liều: Uống ngay khi nhớ, nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua – không dùng gấp đôi liều
Tác dụng phụ
Thường gặp (>1/100):
-
Nhức đầu, đau bụng, táo bón, tiêu chảy, buồn nôn, đầy bụng
Ít gặp (1/1000 – 1/100):
-
Phù ngoại biên, mất ngủ, chóng mặt, khô miệng, viêm da, mề đay, gãy xương
Hiếm gặp (<1/1000):
-
Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, sốc phản vệ, giảm natri/magiê máu, lú lẫn, ảo giác, viêm thận kẽ, nữ hoá tuyến vú
Xử trí: Ngưng thuốc và báo ngay cho bác sĩ hoặc cơ sở y tế
Lưu ý
Chống chỉ định:
-
Quá mẫn với esomeprazole hoặc nhóm benzimidazole
-
Dùng chung với nelfinavir hoặc atazanavir
Thận trọng:
-
Cần loại trừ ung thư trước khi điều trị loét
-
Có thể giảm hấp thu vitamin B12 và magiê máu nếu dùng kéo dài
-
Nguy cơ gãy xương khi dùng liều cao, kéo dài >1 năm
-
Không khuyến khích dùng chung với clopidogrel
Khả năng lái xe:
-
Có thể gây chóng mặt, nhìn mờ – tránh lái xe nếu có triệu chứng
Phụ nữ mang thai và cho con bú:
-
Chưa đủ dữ liệu an toàn – chỉ dùng khi thực sự cần thiết
-
Không khuyến cáo dùng trong thời kỳ cho con bú
Tương tác thuốc
-
Ảnh hưởng hấp thu thuốc phụ thuộc pH: ketoconazole, digoxin…
-
Ức chế CYP2C19: có thể tăng nồng độ diazepam, phenytoin, warfarin
-
Tăng nồng độ tacrolimus, methotrexate khi dùng chung
-
Không nên dùng chung với atazanavir, nelfinavir
-
Không khuyến khích dùng cùng clopidogrel
Bảo quản
-
Không bảo quản quá 30°C
-
Tránh ẩm, để trong bao bì gốc



Sức khỏe giới tính

Đánh giá
Xóa bộ lọcChưa có đánh giá nào.