Mẫu mã sản phẩm có thể thay đổi theo lô hàng
Nexium Mups 40mg AstraZeneca – Điều trị trào ngược dạ dày – thực quản, loét dạ dày, ợ chua(2 vỉ x 7 viên)
Đây là thuốc, không bán trực tuyến. Dược sĩ sẽ tư vấn liều dùng và cách sử dụng trước khi giao.
Quý khách là nhà thuốc, phòng khám hoặc đại lý? Đăng ký tài khoản bán buôn
Số đăng ký VN-19782-16
Dạng bào chế Viên nén kháng dịch dạ dày
Quy cách Hộp 2 vỉ x 7 viên
Thành phần Esomeprazol
Nhà sản xuất ASTRAZENECA AB
Nước sản xuất Thụy Điển
Xuất xứ thương hiệu Anh
Thuốc cần kê toa Có
Mô tả ngắn
Nexium Mups 40mg là viên nén bao phim kháng dịch vị dạ dày, được sản xuất bởi công ty AstraZeneca AB (Thụy Điển), với thành phần chính là esomeprazole. Thuốc được chỉ định trong điều trị các bệnh lý như trào ngược dạ dày – thực quản (GERD), loét dạ dày – tá tràng và hội chứng tăng tiết axit Zollinger–Ellison.
Đối tượng sử dụng Trẻ em, Người lớn
Lưu ý Sản phẩm này chỉ được sử dụng khi có đơn kê từ bác sĩ. Thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y tế chuyên môn.
Thành phần
Thông tin thành phần
-
Hàm lượng: Esomeprazol 40mg
Công dụng
Chỉ định
Người lớn:
-
Điều trị trào ngược dạ dày – thực quản (GERD):
-
Viêm xước thực quản do trào ngược
-
Duy trì điều trị sau khi đã lành để phòng ngừa tái phát
-
Điều trị triệu chứng GERD
-
-
Diệt trừ Helicobacter pylori (kết hợp kháng sinh):
-
Chữa lành loét tá tràng do nhiễm HP
-
Phòng ngừa tái phát loét dạ dày – tá tràng
-
-
Sử dụng dài hạn NSAID:
-
Chữa lành loét do NSAID
-
Phòng ngừa loét dạ dày – tá tràng ở nhóm nguy cơ
-
-
Sau nội soi điều trị xuất huyết tiêu hoá:
-
Duy trì kháng tiết dịch vị qua đường uống
-
-
Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison
Trẻ từ 12 tuổi trở lên:
-
Điều trị viêm thực quản do trào ngược
-
Duy trì điều trị phòng ngừa tái phát
-
Điều trị triệu chứng GERD
Dược lực học
Esomeprazole là đồng phân S- của omeprazole, có cơ chế ức chế đặc hiệu bơm proton H⁺/K⁺-ATPase tại tế bào thành dạ dày, qua đó làm giảm cả tiết axit cơ bản và tiết axit do kích thích.
Cả đồng phân R- và S- đều có tác dụng tương tự nhau về dược lực học.
Dược động học
-
Hấp thu nhanh: Nồng độ đỉnh đạt sau 1–2 giờ
-
Sinh khả dụng:
-
64% sau liều đơn 40mg
-
89% sau dùng lặp lại
-
-
Gắn kết protein huyết tương: 97%
-
Chuyển hoá:
-
Chủ yếu qua CYP2C19
-
Một phần qua CYP3A4
-
-
Thải trừ:
-
~80% qua nước tiểu (dưới dạng chuyển hoá)
-
<1% dưới dạng không đổi
-
Phần còn lại qua phân
-
Cách dùng
-
Dùng bằng đường uống
-
Nuốt nguyên viên với nước, không nhai hoặc nghiền
-
Nếu khó nuốt: có thể phân tán trong nửa ly nước không chứa carbonate, uống ngay trong 30 phút
-
Có thể sử dụng qua ống thông dạ dày nếu cần
Liều dùng tham khảo
-
GERD – viêm thực quản: 40mg/ngày trong 4–8 tuần
-
Duy trì sau lành viêm thực quản: 20mg/ngày
-
Triệu chứng GERD: 20mg/ngày
-
HP kết hợp amoxicillin + clarithromycin: Nexium 20mg x 2 lần/ngày trong 7 ngày
-
Sau xuất huyết tiêu hoá: 40mg/ngày trong 4 tuần
-
Zollinger-Ellison: Bắt đầu 40mg x 2 lần/ngày, có thể tăng đến 80–160mg/ngày chia 2 lần
Làm gì khi dùng quá liều hoặc quên liều?
-
Quá liều: Hiếm, chủ yếu mệt mỏi, rối loạn tiêu hoá. Xử trí triệu chứng và hỗ trợ chung
-
Quên liều: Uống ngay khi nhớ, nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua – không dùng gấp đôi liều
Tác dụng phụ
Thường gặp (>1/100):
-
Nhức đầu, đau bụng, táo bón, tiêu chảy, buồn nôn, đầy bụng
Ít gặp (1/1000 – 1/100):
-
Phù ngoại biên, mất ngủ, chóng mặt, khô miệng, viêm da, mề đay, gãy xương
Hiếm gặp (<1/1000):
-
Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, sốc phản vệ, giảm natri/magiê máu, lú lẫn, ảo giác, viêm thận kẽ, nữ hoá tuyến vú
Xử trí: Ngưng thuốc và báo ngay cho bác sĩ hoặc cơ sở y tế
Lưu ý
Chống chỉ định:
-
Quá mẫn với esomeprazole hoặc nhóm benzimidazole
-
Dùng chung với nelfinavir hoặc atazanavir
Thận trọng:
-
Cần loại trừ ung thư trước khi điều trị loét
-
Có thể giảm hấp thu vitamin B12 và magiê máu nếu dùng kéo dài
-
Nguy cơ gãy xương khi dùng liều cao, kéo dài >1 năm
-
Không khuyến khích dùng chung với clopidogrel
Khả năng lái xe:
-
Có thể gây chóng mặt, nhìn mờ – tránh lái xe nếu có triệu chứng
Phụ nữ mang thai và cho con bú:
-
Chưa đủ dữ liệu an toàn – chỉ dùng khi thực sự cần thiết
-
Không khuyến cáo dùng trong thời kỳ cho con bú
Tương tác thuốc
-
Ảnh hưởng hấp thu thuốc phụ thuộc pH: ketoconazole, digoxin...
-
Ức chế CYP2C19: có thể tăng nồng độ diazepam, phenytoin, warfarin
-
Tăng nồng độ tacrolimus, methotrexate khi dùng chung
-
Không nên dùng chung với atazanavir, nelfinavir
-
Không khuyến khích dùng cùng clopidogrel
Bảo quản
-
Không bảo quản quá 30°C
-
Tránh ẩm, để trong bao bì gốc
| Thương hiệu | Anh |
|---|---|
| Danh mục | Tiêu hóa & Gan mật, Dược phẩm |
| Cập nhật dữ liệu | 30/06/2025 |
Chỉ các trường đã có trong hồ sơ sản phẩm mới được hiển thị. Thông tin còn thiếu sẽ không được tự suy diễn.
Vận chuyển
Giao hàng nhanh trong ngày tại nội thành Hà Nội từ kho Hapulico. Giao toàn quốc qua các đối tác GHN, GHTK, Viettel Post (2–4 ngày).
Đổi trả
Hỗ trợ đổi trả trong 30 ngày với sản phẩm còn nguyên tem, nhãn, chưa qua sử dụng. Liên hệ hotline 0388 272 734 để được hỗ trợ.
Sản phẩm này có cần đơn thuốc không?
Một số sản phẩm thuộc nhóm thuốc kê đơn cần đơn thuốc hợp lệ theo quy định. Anh/chị vui lòng gửi đơn thuốc qua trang Gửi Đơn Thuốc hoặc liên hệ dược sĩ để được tư vấn cụ thể theo từng sản phẩm.
Bảo quản sản phẩm như thế nào?
Bảo quản theo đúng hướng dẫn in trên bao bì, nhãn sản phẩm — thường ở nơi khô, mát, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em. Tham khảo thêm tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm.
Ai có thể tư vấn liều dùng phù hợp?
Anh/chị có thể chat trực tiếp với dược sĩ Hapulico qua Zalo hoặc gọi hotline 0388 272 734 để được tư vấn liều dùng phù hợp với tình trạng sức khỏe cụ thể.
Nguồn gốc sản phẩm có được kiểm chứng không?
Sản phẩm được cung cấp cùng hóa đơn, chứng từ theo chính sách của Chợ Thuốc Hapu, hỗ trợ đầy đủ khi khách hàng cần đối chiếu nguồn gốc.
Nội dung mang tính hướng dẫn chung, không thay thế chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ.



Chưa có đánh giá nào.