Thành phần
Thông tin thành phần – Hàm lượng trong mỗi gói (10 ml):
-
Simethicone: 80 mg
-
Aluminum hydroxide: 612 mg
-
Magnesium hydroxide: 800 mg
Chỉ định
Trimafort được dùng để hỗ trợ điều trị trong các trường hợp sau:
-
Tăng tiết acid dịch vị
-
Ợ nóng, ợ hơi, đầy bụng
-
Khó tiêu, đau dạ dày, buồn nôn, nôn mửa
-
Khó chịu ở vùng dạ dày – ruột
Dược lực học
Trimafort là thuốc kết hợp giữa các chất kháng acid và simethicone:
-
Nhôm hydroxyd: kháng acid tác dụng chậm
-
Magnesi hydroxyd: kháng acid nhanh, có thêm tác dụng nhuận tràng, giúp cân bằng với tác dụng gây táo bón của nhôm
-
Simethicone: làm vỡ bóng hơi trong dạ dày, giúp giảm đầy hơi và cảm giác chướng bụng
Dược động học
-
Nhôm hydroxyd phản ứng với acid dịch vị tạo nhôm chlorid; khoảng 17–30% được hấp thu và thải qua thận. Phần còn lại liên kết với phosphat và đào thải qua phân.
-
Magnesi hydroxyd phản ứng tạo magnesi chlorid; khoảng 15–30% được hấp thu và bài tiết qua nước tiểu. Lượng chưa phản ứng sẽ được chuyển hóa nhẹ ở ruột non.
Cách dùng
Liều dùng – Cách sử dụng:
-
Người lớn: Uống 1 gói (10 ml)/lần, 3 lần/ngày, dùng giữa các bữa ăn hoặc trước khi đi ngủ.
-
Trẻ em: Dùng theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Lưu ý: Liều dùng chỉ mang tính tham khảo. Cần hỏi ý kiến bác sĩ để điều chỉnh phù hợp với tình trạng cụ thể.
Làm gì khi dùng quá liều?
Cần đến cơ sở y tế ngay, kể cả khi chưa có biểu hiện rõ ràng.
-
Triệu chứng:
-
Người bình thường: có thể tiêu chảy.
-
Người suy thượng thận: có thể ngộ độc magnesi (khô miệng, mệt mỏi, ngủ gà, suy hô hấp).
-
-
Xử trí:
-
Rửa dạ dày, tránh dùng thuốc xổ có chứa magnesi
-
Hạn chế magnesi trong chế độ ăn
-
Trường hợp nặng: tiêm calci gluconat 10% (10–20 ml), đảm bảo hô hấp – tuần hoàn, dùng lợi tiểu hoặc thẩm tách nếu cần
-
Làm gì khi quên một liều?
Uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và không uống gấp đôi liều kế tiếp.
Tác dụng phụ
Hiếm gặp (ADR từ 1/10.000 đến 1/1.000):
-
Rối loạn tiêu hóa: táo bón hoặc tiêu chảy
Nếu gặp tác dụng phụ, hãy ngưng thuốc ngay và đến bác sĩ hoặc cơ sở y tế để được xử trí.
Lưu ý
Chống chỉ định
-
Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc
-
Suy thận nặng
Thận trọng
-
Không dùng quá 60 ml/ngày nếu không có chỉ định của bác sĩ
-
Nếu sau 2 tuần điều trị không cải thiện, ngưng thuốc và hỏi ý kiến bác sĩ
-
Có thể gây thiếu phosphat nếu dùng lâu dài, đặc biệt với chế độ ăn nghèo phosphat → nên bổ sung sữa và theo dõi định kỳ
-
Không dùng Simethicone để giảm đau bụng ở trẻ nhỏ nếu không có chỉ định rõ
-
Tránh đồ uống có gas, vì có thể làm tăng sinh khí trong dạ dày
-
Đối tượng cần thận trọng khi dùng thuốc:
-
Bệnh nhân suy thận nhẹ – trung bình
-
Người bị nhược cơ
-
Người cao tuổi
-
Người đang dùng thuốc khác
-
Bệnh nhân suy tim, phù, xơ gan
-
Phụ nữ có thai (đặc biệt 3 tháng đầu) hoặc cho con bú
-
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc làm việc với máy móc.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
-
Không nên dùng trong 3 tháng đầu thai kỳ
-
Dùng thận trọng trong các giai đoạn khác của thai kỳ và khi cho con bú (vì magnesi có thể qua sữa mẹ với lượng nhỏ)
Tương tác thuốc
Thuốc kháng acid như Trimafort có thể ảnh hưởng hấp thu hoặc tạo phức không tan với nhiều thuốc khác:
Cần tránh dùng đồng thời với các thuốc sau hoặc uống cách nhau ít nhất 2 – 4 giờ:
-
Kháng sinh: Tetracyclin, ciprofloxacin, norfloxacin
-
Levothyroxin: giảm hấp thu → giảm tác dụng
-
Digoxin, isoniazid, thuốc sắt, indomethacin, corticosteroid, allopurinol, thuốc chống loạn thần, kháng nấm (ketoconazol, itraconazol)
-
Amphetamin, quinidin: tác dụng tăng lên
-
Không dùng chung với: mecamylamin, methenamin, sodium polystyrene sulfonat
Bảo quản
-
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C
-
Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng



Sức khỏe giới tính

Đánh giá
Xóa bộ lọcChưa có đánh giá nào.