Thành phần
Thông tin thành phần
Hàm lượng
Esomeprazol 20mg
Công dụng
Chỉ định
Người lớn:
-
Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD):
-
Điều trị viêm xước thực quản do trào ngược
-
Duy trì hiệu quả điều trị, phòng ngừa tái phát viêm thực quản đã lành
-
Điều trị triệu chứng GERD
-
-
Kết hợp với kháng sinh để:
-
Diệt Helicobacter pylori và điều trị loét tá tràng do vi khuẩn này
-
Phòng ngừa tái phát loét dạ dày – tá tràng
-
-
Bệnh nhân cần dùng NSAID kéo dài:
-
Điều trị loét dạ dày do NSAID
-
Phòng ngừa loét dạ dày – tá tràng ở đối tượng có nguy cơ
-
-
Điều trị duy trì sau xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày – tá tràng sau khi điều trị nội soi
-
Hội chứng Zollinger-Ellison
Trẻ vị thành niên từ 12 tuổi trở lên:
-
Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD):
-
Điều trị viêm thực quản do trào ngược
-
Phòng ngừa tái phát viêm thực quản
-
Giảm triệu chứng GERD
-
Kết hợp kháng sinh điều trị loét tá tràng do Helicobacter pylori
-
Dược lực học
Esomeprazole là đồng phân S- của omeprazole, ức chế tiết axit dạ dày bằng cách ức chế chuyên biệt bơm proton H⁺/K⁺-ATPase tại tế bào thành dạ dày.
-
Thời gian khởi phát: Khoảng 1 giờ sau uống
-
Tác dụng ổn định sau 5 ngày:
-
Duy trì pH > 4 trong 13–17 giờ/ngày
-
Giảm tiết axit tối đa đến 90%
-
-
Hiệu quả lâm sàng:
-
Tỷ lệ lành viêm thực quản sau 4 tuần là 78%, sau 8 tuần là 93%
-
Diệt trừ Helicobacter pylori thành công khoảng 90% khi dùng kết hợp kháng sinh
-
Dược động học
-
Hấp thu nhanh: Nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1–2 giờ
-
Sinh khả dụng:
-
Liều 40mg: 64% (liều đơn), 89% (dùng lặp lại)
-
Liều 20mg: 50% và 68%
-
-
Chuyển hóa: Qua CYP2C19 và CYP3A4
-
Thải trừ: 80% qua nước tiểu (dưới dạng chuyển hóa), phần còn lại qua phân
-
Không tích lũy khi dùng 1 lần/ngày
Các nhóm đặc biệt:
-
Suy gan nặng: Không dùng quá 20mg/ngày
-
Suy thận: Không cần chỉnh liều, nhưng thận trọng nếu suy thận nặng
-
Người cao tuổi và nữ giới: Không cần điều chỉnh liều
-
Người chuyển hóa kém (CYP2C19): AUC cao hơn, nhưng không ảnh hưởng liều dùng
Cách dùng
-
Uống nguyên viên với nước
-
Nếu khó nuốt, có thể phân tán viên trong nửa ly nước không chứa carbonat, khuấy nhẹ, uống ngay trong vòng 30 phút
-
Không nhai hoặc nghiền viên hay vi hạt
Liều dùng
(Tóm tắt, chi tiết đầy đủ sẽ được giữ nguyên trong bản cuối nếu bạn yêu cầu xuất thành file Word)
-
GERD người lớn: 20–40mg/ngày
-
Điều trị HP: Kết hợp amoxicillin và clarithromycin trong 7 ngày
-
Dự phòng loét do NSAID: 20mg/ngày
-
Hội chứng Zollinger-Ellison: 40mg x 2 lần/ngày, chỉnh liều theo đáp ứng
Tác dụng phụ
Thường gặp: đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy
Hiếm gặp: giảm bạch cầu, viêm gan, lú lẫn, viêm thận kẽ, hội chứng Stevens-Johnson, giảm magiê máu
Lưu ý: Ngưng thuốc và báo bác sĩ khi có dấu hiệu bất thường
Chống chỉ định
-
Quá mẫn với esomeprazole hoặc các dẫn xuất benzimidazole
-
Dùng đồng thời với nelfinavir hoặc atazanavir
Thận trọng
-
Loại trừ ung thư dạ dày trước khi điều trị
-
Theo dõi nếu điều trị dài hạn
-
Cẩn trọng với bệnh nhân loãng xương, thiếu vitamin B12, giảm magiê máu
Tương tác thuốc
Ảnh hưởng hấp thu và chuyển hóa các thuốc như: clopidogrel, diazepam, warfarin, digoxin, methotrexate, kháng sinh macrolid…
Không khuyến cáo dùng chung với nelfinavir, atazanavir
Bảo quản
-
Không quá 30°C
-
Bảo quản trong bao bì kín, tránh ẩm



Sức khỏe giới tính

Đánh giá
Xóa bộ lọcChưa có đánh giá nào.